sequoia sempervirens

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hồng sam, cây tùng bách cao vút: "sequoia sempervirens" tên khoa học của một loài cây kim khổng lồ, thường xanh, cao vút, nguồn gốc từ các chân đồi ven biển của Hoa Kỳ, từ Oregon đến Big Sur. Loài cây này phát triển mạnh mẽ trong môi trường ẩm ướt, nhiều mưa sương mù.

dụ sử dụng
  • (Cây hồng sam một trong những loài cây cao nhất trên Trái Đất.)
  • (Cây tùng bách cao vút phát triển mạnh trong các khu rừng ven biển đầy sương mù của California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sequoia sempervirens forest": rừng cây hồng sam, thường dùng để chỉ hệ sinh thái đặc trưng của các khu vực ven biển.

    • Hiking through a sequoia sempervirens forest is a breathtaking experience. (Đi bộ xuyên qua một khu rừng cây hồng sam một trải nghiệm ngoạn mục.)
  • "To conserve sequoia sempervirens": bảo tồn loài cây hồng sam, nhấn mạnh công tác bảo vệ môi trường.

    • National parks play a crucial role in conserving sequoia sempervirens. (Các công viên quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn cây hồng sam.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequoia (danh từ): tên gọi chung cho chi cây hồng sam, bao gồm cả loài "sequoia sempervirens" "Sequoiadendron giganteum" (cây cự sam).

    • The giant sequoia is another species related to sequoia sempervirens. (Cây cự sam một loài khác họ hàng với cây hồng sam.)
  • Redwood (danh từ): tên thông dụng của "sequoia sempervirens" trong tiếng Anh, thường được dịch "cây gỗ đỏ".

    • Redwood trees can live for over 2,000 years. (Cây gỗ đỏ có thể sống hơn 2.000 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Coast redwood (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "sequoia sempervirens", nhấn mạnh vùng phân bố ven biển.

    • The coast redwood is a symbol of California's natural heritage. (Cây gỗ đỏ ven biển biểu tượng của di sản thiên nhiên California.)
  • Evergreen sequoia (danh từ): tên gọi nhấn mạnh tính chất thường xanh của loài cây này.

    • The evergreen sequoia retains its needles year-round. (Cây hồng sam thường xanh giữ lại kim quanh năm.)
Các cụm từ liên quan
  • Sequoia sempervirens habitat: môi trường sống của cây hồng sam.

    • The sequoia sempervirens habitat is characterized by high humidity and mild temperatures. (Môi trường sống của cây hồng sam đặc điểm độ ẩm cao nhiệt độ ôn hòa.)
  • Sequoia sempervirens conservation: bảo tồn loài cây hồng sam.

    • Sequoia sempervirens conservation efforts include protecting old-growth forests. (Các nỗ lực bảo tồn cây hồng sam bao gồm bảo vệ các khu rừng nguyên sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • As tall as a sequoia sempervirens: rất cao, như cây hồng sam (thành ngữ so sánh phổ biến).
    • The new skyscraper is as tall as a sequoia sempervirens. (Tòa nhà chọc trời mới cao như một cây hồng sam.)
sequoia sempervirens
A towering sequoia sempervirens stands in a misty coastal forest.